Trong hệ thống thiết bị làm lạnh nhà hàng, từ điều hòa không khí, kho lạnh bảo quản thực phẩm đến tủ đông – tủ mát, tất cả đều vận hành dựa trên môi chất làm lạnh (gas lạnh). Việc lựa chọn đúng loại môi chất không chỉ quyết định khả năng làm lạnh, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí điện năng, tuổi thọ thiết bị và tính bền vững của kho lạnh nhà hàng.
Trong bài viết này, tác giả tập trung phân tích các loại môi chất lạnh phổ biến trên thị trường, đặc biệt là gas R22 và gas R404 – hai loại thường xuyên xuất hiện trong báo giá kho lạnh nhà hàng, nhưng lại cho thấy sự khác biệt rất lớn về tiêu chuẩn thiết bị và chi phí vận hành.

- Các loại môi chất lạnh phổ biến trong thiết bị lạnh nhà hàng
Hiện nay, các môi chất lạnh thường được sử dụng trong hệ thống lạnh nhà hàng bao gồm:
- Gas R22
- Gas R134a
- Gas R404A
- Gas R507
Việc lựa chọn loại gas nào phụ thuộc vào:
- Chủng loại máy nén (piston, scroll, semi-hermetic)
- Nhiệt độ làm lạnh yêu cầu (kho mát, kho đông, cấp đông sâu)
- Tiêu chuẩn kỹ thuật của thiết bị
- Định hướng đầu tư ngắn hạn hay dài hạn
Trong thực tế thi công và tư vấn kho lạnh nhà hàng, hai loại gas được nhắc đến nhiều nhất là R22 và R404A.

- Gas R22 trong kho lạnh nhà hàng – Môi chất cũ, chi phí vận hành cao
Gas R22 được sử dụng phổ biến từ những năm 1990. Tuy nhiên, sau đó môi chất này được xác định là có nguy cơ làm suy giảm tầng ozone.
Thực hiện Công ước Viên năm 1985 và Nghị định thư Montreal năm 1987 về các chất làm suy giảm tầng ozone, Việt Nam đã phê chuẩn tham gia và từng bước hạn chế sản xuất, nhập khẩu và sử dụng gas R22.
Hệ quả của việc này là:
- Các hãng sản xuất máy nén lớn đã dừng hoặc hạn chế thiết bị sử dụng R22
- Gas R22 ngày càng khó nhập khẩu, giá thành tăng
- Hệ thống sử dụng R22 chủ yếu là máy nén đời cũ hoặc máy Nhật bãi (Mitsubishi, Sanyo, Copeland đời cũ)
Trong kho lạnh nhà hàng, hệ thống sử dụng gas R22 thường gặp các vấn đề:
- Tiêu thụ điện năng cao
- Hiệu suất làm lạnh giảm khi vận hành liên tục
- Chi phí bảo trì, thay gas ngày càng lớn
- Khó mở rộng hoặc nâng cấp về sau
Vì vậy, nếu trong báo giá kho lạnh ghi sử dụng gas R22, chủ đầu tư cần đặc biệt lưu ý về nguồn gốc máy nén và chi phí vận hành dài hạn, không chỉ so sánh giá ban đầu.

- Gas R404A và R507 – Xu hướng tiêu chuẩn cho kho lạnh nhà hàng hiện đại
Hiện nay, gas R404A và gas R507 đang là lựa chọn phổ biến cho kho lạnh nhà hàng, kho đông thực phẩm và bếp trung tâm.
Ưu điểm nổi bật của R404A và R507:
- Không làm suy giảm tầng ozone
- Phù hợp với máy nén thế hệ mới
- Hoạt động ổn định ở nhiệt độ thấp và rất thấp
- Hiệu suất làm lạnh cao, đặc biệt với kho đông
- Chi phí vận hành tối ưu hơn so với hệ thống R22 cũ
Hai loại gas này thường được sử dụng cho:
- Kho đông thịt, hải sản
- Kho lạnh vận hành 24/7
- Chuỗi nhà hàng, bếp trung tâm, bếp công nghiệp
Về lâu dài, hệ thống kho lạnh sử dụng gas R404 hoặc R507 cho thấy:
- Điện năng tiêu thụ ổn định
- Ít rủi ro kỹ thuật
- Dễ bảo trì, thay thế linh kiện
- Phù hợp với tiêu chuẩn thiết bị hiện đại
- Kho lạnh nhà hàng Minke – Ứng dụng môi chất lạnh theo xu hướng mới
Một số đơn vị tư vấn và triển khai kho lạnh nhà hàng sử dụng gas R404A và R507 là Minke. Không chỉ kho lạnh, các thiết bị lạnh khác của Minke cũng được nghiên cứu và phát triển theo xu hướng công nghệ mới.
Đặc điểm nổi bật:
- Sử dụng máy nén đời mới, tương thích R404A/R507
- Hiệu suất làm lạnh nhanh
- Vận hành ổn định, tiết kiệm điện năng
- Phù hợp với tiêu chuẩn nhà hàng và chuỗi F&B hiện đại
- Kết luận: Chọn gas cho kho lạnh nhà hàng không chỉ là chọn giá
Trong báo giá kho lạnh nhà hàng, loại môi chất làm lạnh là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng hệ thống:
- Gas R22: chi phí đầu tư thấp nhưng vận hành tốn điện, rủi ro cao
- Gas R404A / R507: đầu tư ban đầu cao hơn nhưng hiệu quả và bền vững
Khi đầu tư kho lạnh nhà hàng, chủ đầu tư cần đánh giá tổng thể môi chất lạnh – máy nén – chi phí vận hành dài hạn, thay vì chỉ so sánh giá lắp đặt ban đầu.
